rùa thi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại mai rùa dùng trong việc bói toán: "rùa thi" là một thuật ngữ cổ, chỉ phần mai của con rùa được sử dụng như một công cụ trong nghi thức bói toán truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các thầy bói xưa thường dùng rùa thi để xem quẻ. (Các nhà tiên tri ngày xưa thường dùng mai rùa để xem bói.)
- Trong kho tàng văn hóa, rùa thi là một hiện vật linh thiêng. (Trong kho tàng văn hóa, mai rùa bói là một hiện vật linh thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coi rùa thi": hành động bói toán bằng mai rùa.
- Người xưa tin rằng coi rùa thi có thể biết được vận mệnh. (Người xưa tin rằng bói bằng mai rùa có thể biết được vận mệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Mai rùa: chỉ phần vỏ cứng trên lưng con rùa, là từ tổng quát hơn.
- Bốc thi: một hình thức bói toán cổ sử dụng thẻ tre hoặc mai rùa.
- Bói toán: hoạt động tiên đoán tương lai nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Mai rùa bói: cách gọi mô tả cùng một vật dụng.
- Vật bói: công cụ dùng để bói nói chung.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "rùa thi" là một từ Hán Việt cổ ("thi" 蓍 có nghĩa là cỏ thi, một loại cỏ dùng bói, nhưng ở đây kết hợp với "rùa" để chỉ công cụ bói). Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh nói về phong tục, tín ngưỡng cổ truyền hoặc văn chương, sử sách.
- Không nên nhầm lẫn "rùa thi" với con rùa sống. Đây là một danh từ ghép chỉ một vật dụng cụ thể.
- mai rùa, cỏ thi là hai thứ dùng để bói